.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ CDMA / EVDO
2G bands CDMA 800 / 1900
3G bands CDMA2000 1xEV-DO
Tốc độ EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRS No
EDGE No
Ra mắt Announced 2010, November. Released 2010, November
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 125 x 58 x 12 mm (4.92 x 2.28 x 0.47 in)
Khối Lượng 125 g (4.41 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 3.4 inches, 32.9 cm2 (~45.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~274 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass
  – Secondary Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors, 480 x 96 pixels, 1.80 inches
– Grip Sensor
Nền tảng OS Android 2.1 (Eclair), upgradable to 2.2 (Froyo)
Chipset Hummingbird
CPU 1.0 GHz Cortex-A8
GPU PowerVR SGX540
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot), 8 GB included
Bộ nhớ trong 2 GB, 336 MB RAM
Camera chính Single 5 MP, AF
Tính năng LED flash
Video 720p
Camera phụ  
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot (Android OS v2.2)
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML
  – MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Organizer
– Photo/video editor
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion battery
Stand-by Up to 312 h
Talk time Up to 7 h
Khác Màu sắc Black
SAR 0.70 W/kg (head)    
Price About 90 EUR

Comments are closed.