Samsung Galaxy A8 Star được cho ra mắt vào tháng 6 năm 2018. Có thể nói đây là siêu phẩm gây ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ với người tiêu dùng khi sở hữu cho mình 1 “thân hình” mỏng trên thị trường smartphone đi kèm với hiệu năng “đỉnh” và hợp thời.

Mặc dù không phải là smartphone phân khúc cao cấp nhưng ngược lại, Samsung Galaxy A8 Star hoàn toàn “ghi điểm” trong lòng người tiêu dùng nhờ vào cách thiết kế hoàn toàn độc đáo.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA – China
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – Global
LTE band 1(2100), 3(1800), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat9 450/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, June
StatusAvailable. Released 2018, June
Thân máyKích Thước162.4 x 77 x 7.6 mm (6.39 x 3.03 x 0.30 in)
Khối Lượng191 g (6.74 oz)
Vật liệuFront/back glass, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
– Samsung Pay
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.3 inches, 100.7 cm2 (~80.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2220 pixels, 18.5:9 ratio (~392 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
– Samsung Experience 9.0 UX
Nền tảngOSAndroid 8.0 (Oreo)
ChipsetQualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPUOcta-core (4×2.2 GHz Kryo 260 & 4×1.8 GHz Kryo 260)
GPUAdreno 512
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 512 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4/6 GB RAM
Camera chínhDual24 MP, f/1.7
16 MP, f/1.7, PDAF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle24 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
– Dolby Atmos sound (headphones only)
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCYes
RadioFM radio
USB2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Fast battery charging 9V/1.67A
– ANT+ support
– MP4/WMV/H.265 player
– MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
PinNon-removable Li-Ion 3700 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, White
SAR EU0.43 W/kg (head)     1.79 W/kg (body)
PriceAbout 350 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of