.tr-toggle { display:none; }

Also known as:
Samsung Galaxy Ace 4 G357FZ
Samsung Galaxy Ace Style G357FZ

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800)
Tốc độ HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2014, September
Status Available. Released 2014, September
Thân máy Kích Thước 128.9 x 65.8 x 9.1 mm (5.07 x 2.59 x 0.36 in)
Khối Lượng 126 g (4.44 oz)
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.3 inches, 52.6 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 4.4.4 (KitKat)
Chipset Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm)
CPU Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 306
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 8 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 5 MP, AF
Tính năng LED flash, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 1.3 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes
Radio Stereo FM radio, RDS, recording
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin   Removable Li-Ion 1900 mAh battery
Stand-by Up to 285 h (3G)
Talk time Up to 11 h (3G)
Music play Up to 54 h
Khác Màu sắc White, Gray
SAR 1.45 W/kg (head)     1.38 W/kg (body)    
SAR EU 0.64 W/kg (head)     0.67 W/kg (body)    
Price About 200 EUR

Comments are closed.