.tr-toggle { display:none; }

Versions: J400F/DS (Global DS); J400G/DS

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
 HSDPA 850 / 900 / 2100 – India, Pakistan
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – India, Pakistan
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, May
StatusAvailable. Released 2018, May
Thân máyKích Thước151.7 x 77.2 x 8.1 mm (5.97 x 3.04 x 0.32 in)
Khối Lượng175 g (6.17 oz)
Vật liệuPlastic body
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 8.0 (Oreo)
ChipsetExynos 7570 Quad (14 nm)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720 MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/1.9, 28mm (wide), AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.2
Tính năngLED flash
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Removable Li-Ion 3000 mAh battery
Talk timeUp to 20 h (3G)
Music playUp to 80 h
KhácMàu sắcBlack, Gold, Orchid Gray
SAR0.36 W/kg (head)     1.49 W/kg (body)    
PriceAbout 140 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of