.tr-toggle { display:none; }

For Virgin Mobile and Bell in Canada

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 /1800
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, July. Released 2011, July
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước125.3 x 66.1 x 8.5 mm (4.93 x 2.60 x 0.33 in)
Khối Lượng116 g (4.09 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED Plus capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 52.6 cm2 (~63.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
 – TouchWiz UI v4.0
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetExynos 4210 Dual
CPUDual-core 1.2 GHz Cortex-A9
GPUMali-400MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, f/2.6, 1/3.2″, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP, aptX
GPSYes, with A-GPS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player
– Photo/video editor
– Document editor
Pin Removable Li-Ion 1700 mAh battery
Stand-byUp to 372 h (2G) / Up to 610 h (3G)
Talk timeUp to 6 h (2G) / Up to 8 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcBlack
SAR0.16 W/kg (head)     0.96 W/kg (body)    
SAR EU0.34 W/kg (head)    
PriceAbout 260 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of