.tr-toggle { display:none; }

Tablet with support for GSM voice communication, SMS, and MMS
Also known as Galaxy Tab 8.9 I957, Samsung Galaxy Tab 8.9 AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900 / 2100 – for AT&T
  HSDPA 900 / 2100
4G bands LTE band 4(1700/2100), 17(700) – AT&T
  LTE band 3(1800), 7(2600), 20(800)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2011, August. Released 2011, November
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 230.9 x 157.8 x 8.6 mm (9.09 x 6.21 x 0.34 in)
Khối Lượng 455 g (1.00 lb)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ PLS TFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 8.9 inches, 229.7 cm2 (~63.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~170 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – Samsung TouchWiz UX
Nền tảng OS Android 3.2 (Honeycomb)
CPU Dual-core 1.5 GHz
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 16/32 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 3.15 MP, AF
Tính năng LED flash
Video 720p
Camera phụ Single 2 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes, with stereo speakers
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, hotspot
Bluetooth 3.0, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – TV-out
– MP4/DivX/Xvid/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/OGG player
– Photo/video editor
– Document editor/viewer
Pin   Non-removable Li-Ion 6100 mAh battery
Stand-by Up to 400 h
Talk time Up to 11 h
Khác Màu sắc Black
SAR 1.04 W/kg (body)    
SAR EU 0.86 W/kg (head)    
Price About 330 EUR

Comments are closed.