.tr-toggle { display:none; }

Versions: T380 (Wi-Fi); T385 (4G/LTE). Also known as Samsung Galaxy Tab A2 S

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 17(700), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300)
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, September
StatusAvailable. Released 2017, September
Thân máyKích Thước212.1 x 124.1 x 8.9 mm (8.35 x 4.89 x 0.35 in)
Khối Lượng364 g (12.84 oz)
Vật liệuAluminum body
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước8.0 inches, 185.6 cm2 (~70.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~189 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 7.1 (Nougat), upgradable to Android 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPUQuad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 308
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF, f/1.9
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; Ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – ANT+
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Ion 5000 mAh battery
Talk timeUp to 14 h (multimedia) (2G) / Up to 36 h (3G)
Music playUp to 153 h
KhácMàu sắcBlack, Gold
SAR EU0.50 W/kg (head)     0.91 W/kg (body)    
PriceAbout 200 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of