.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2017, October
Status Available. Released 2017, November
Thân máy Kích Thước 127.6 x 214.7 x 9.9 mm (5.02 x 8.45 x 0.39 in)
Khối Lượng 415 g (Wi-Fi) / 419 g (LTE) (14.64 oz)
SIM Nano-SIM
  – Stylus
– IP68 dust/water proof (up to 1.5m for 30 mins)
– MIL-STD-810G compliant
Màn hình Công nghệ LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 8.0 inches, 185.6 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~189 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 7.1.1 (Nougat)
Chipset Exynos 7870 Octa (14 nm)
CPU Octa-core 1.6 GHz Cortex-A53
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 3 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes, with stereo speakers
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes
Radio No
USB 2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – ANT+ support
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document editor
Pin   Removable Li-Ion 4450 mAh battery
Khác Màu sắc Black
Price About 390 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of