.tr-toggle { display:none; }

Also known as Google Nexus S i9020T for T-Mobile

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100 – i9020A for AT&T
 HSDPA 900 / 1700 / 2100 – i9020T for T-Mobile
Tốc độHSPA 7.2/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, March. Released 2011, April
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước123.9 x 63 x 10.9 mm (4.88 x 2.48 x 0.43 in)
Khối Lượng129 g (4.55 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.0 inches, 45.5 cm2 (~58.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệOleophobic coating
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetHummingbird
CPU1.0 GHz Cortex-A8
GPUPowerVR SGX540
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16 GB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
NFCYes
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML, Adobe Flash
 – MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+ player
– Organizer
– Photo/video editor
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input
– Near Field Communications
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 713 h (2G) / Up to 428 h (3G)
Talk timeUp to 14 h (2G) / Up to 7 h (3G)
KhácMàu sắcWhite, Black
SAR0.57 W/kg (head)     1.33 W/kg (body)    
SAR EU0.37 W/kg (head)    
PriceAbout 270 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of