.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / UMTS
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsUMTS 850 / 2100
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2009, January
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước110.5 x 48.3 x 13.4 mm (4.35 x 1.90 x 0.53 in)
Khối Lượng78 g (2.75 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước
Độ phân giải128 x 160 pixels
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook1000 entries, Photocall
Call recordsYes
Bộ nhớ trong8 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0
GPSNo
RadioFM radio
USBmicroUSB
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP4/3GP player
– MP3/AAC+/MIDI player
– Organizer
– Currency converter
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 800 mAh battery
Stand-byUp to 250 h
Talk timeUp to 3 h
KhácMàu sắcGray
SAR0.76 W/kg (head)     0.59 W/kg (body)    
SAR EU0.72 W/kg (head)    
PriceAbout 70 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of