.tr-toggle { display:none; }

For South Korea

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2010, November. Released 2011, February
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước123.9 x 59.8 x 11.8 mm (4.88 x 2.35 x 0.46 in)
Khối Lượng137 g (4.83 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper Clear LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước3.7 inches, 39.0 cm2 (~52.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~252 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệScratch-resistant glass, oleophobic coating
 – TouchWiz UI 3.0
– Handwriting recognition
Nền tảngOSbada OS
ChipsetHummingbird
CPU1.2 GHz Cortex-A8
GPUPowerVR SGX540
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong1.7 GB
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleYes
Video
Âm thanhAlert typesVibration, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – DNSe (Digital Natural Âm thanh Engine)
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, Samsung Mobile Navigator
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS, MMS, Email, Push Email, Palringo IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
 – TDMB Mobile TV
– TV-Out
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– MP4/MKV/H.264/WMV/Xvid/DivX player
– Organizer
– Music recognition
– Document viewer
– Photo editor
– Voice memo
– Predictive text input (T9 Trace)
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 710 h (2G) / Up to 710 h (3G)
Talk timeUp to 15 h 20 min (2G) / Up to 7 h 10 min (3G)
KhácMàu sắcEbony Gray, Platinum Silver, Elegant Pink
SAR0.27 W/kg (head)     0.47 W/kg (body)    
SAR EU0.55 W/kg (head)    
PriceAbout 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of