.tr-toggle { display:none; }

For Sprint

Kết nốiCông nghệCDMA / CDMA2000
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1x
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2012, January. Released 2012, January
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước96.5 x 50 x 17.8 mm (3.80 x 1.97 x 0.70 in)
Khối Lượng104.9 g (3.67 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~37.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
 – Secondary external display
Nền tảngChipsetQualcomm QSC6055
CPU192 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
PhonebookYes, Photocall
Call recordsYes
Bộ nhớ trong128 MB RAM, 256 MB ROM
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothYes
GPSYes
RadioNo
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaNo
 – MP4/H.263 player
– MP3/AAC+ player
– Organizer
– Document viewer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-byUp to 600 h
Talk timeUp to 5 h 20 min
KhácMàu sắcPewter Gray
SAR0.75 W/kg (head)     0.71 W/kg (body)    
PriceAbout 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of