.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ CDMA / EVDO
2G bands CDMA 800 / 1900
3G bands CDMA2000 1xEV-DO
Tốc độ EV-DO Rev.0, 153.2 Kbps
GPRS No
EDGE No
Ra mắt Announced 2010, November. Released 2010, November
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 117 x 54 x 15 mm (4.61 x 2.13 x 0.59 in)
Khối Lượng 108 g (3.81 oz)
Bàn phím QWERTY
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.4 inches, 17.8 cm2 (~28.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Phonebook 2000 entries, Photocall
Call records Yes
Bộ nhớ trong 100 MB
Camera chính Single 2 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
  – 2.5 mm audio jack
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.1, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Games Yes
Java No
  – SNS integration
– MP4/H.263 player
– MP3/AAC+ player
– Organizer
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1140 mAh battery
Stand-by Up to 288 h
Talk time Up to 5 h
Khác Màu sắc Black
SAR 1.00 W/kg (head)     0.77 W/kg (body)    
Price About 90 EUR

Comments are closed.