.tr-toggle { display:none; }

For T-Mobile

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2008, June
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước92 x 46 x 20 mm (3.62 x 1.81 x 0.79 in)
Khối Lượng94 g (3.32 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.0 inches, 12.6 cm2 (~29.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~141 ppi density)
 – External monochrome display(96 x 96 pixels)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook1000 contacts, Photo call
Call records20 dialed, received, missed calls
Bộ nhớ trong20 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Polyphonic(64) ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, UMA technology
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioNo
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaNo
 – MP3/MP4 player
– Calculator
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 880 mAh battery
Stand-byUp to 265 h
Talk timeUp to 6 h 30 min
KhácMàu sắcBlack, Red
SAR0.73 W/kg (head)     0.60 W/kg (body)    
PriceAbout 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of