.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2009, October. Released 2009, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước111.8 x 50.8 x 17.8 mm (4.40 x 2.0 x 0.70 in)
Khối Lượng123 g (4.34 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước2.1 inches, 13.9 cm2 (~24.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~134 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Phonebook1000 entries, Photocall
Call records30 dialed, 30 received, 30 missed calls
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioNo
USB2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/MP4/H.264 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion battery
Stand-byUp to 360 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack
SAR0.47 W/kg (head)     0.76 W/kg (body)    
PriceAbout 40 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of