.tr-toggle { display:none; }

For T-Mobile

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 1700 / 2100
Tốc độHSPA
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2009, October. Released 2009, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước116.8 x 55.9 x 12.2 mm (4.60 x 2.20 x 0.48 in)
Khối Lượng119.7 (4.20 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors (65K effective)
Kích thước3.2 inches, 30.5 cm2 (~46.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~180 ppi density)
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 1.5 (Cupcake)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 16 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong200 MB
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g
Bluetooth2.1, A2DP
GPSA-GPS only; AT&T Navigator
RadioNo
USB2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS, AMS, MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP4/H.264/WMV player
– MP3/WAV/eAAC+/WMA player
– Photo editor
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 360 h
Talk timeUp to 6 h
KhácMàu sắcBlack
SAR0.67 W/kg (head)     0.66 W/kg (body)    
SAR EU0.59 W/kg (head)    
PriceAbout 90 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of