.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nốiCông nghệCDMA / CDMA2000
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1x
Tốc độYes, 384 kbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2010, July. Released 2010, July
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước100 x 51 x 18 mm (3.94 x 2.01 x 0.71 in)
Khối Lượng99 g (3.49 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước2.2 inches, 15.2 cm2 (~29.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~128 ppi density)
 – External 1″ 56K display (CSTN, 96×96 pixels)
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook500 entries
Call recordsYes
Bộ nhớ trong24 MB, 16 MB RAM, 64 MB ROM
Camera No
Âm thanhAlert typesVibration, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
 – 2.5 mm audio jack
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSE911 call only
RadioNo
USBmicroUSB
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/AAC player
– MP4/H.263 player
– Organizer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-byUp to 336 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack
SAR0.41 W/kg (head)     0.67 W/kg (body)    
PriceAbout 90 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of