.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nối Công nghệ CDMA / CDMA2000
2G bands CDMA 800 / 1900
3G bands CDMA2000 1x
Tốc độ Yes, 384 kbps
GPRS No
EDGE No
Ra mắt Announced 2010, August. Released 2010, August
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 101 x 47 x 14 mm (3.98 x 1.85 x 0.55 in)
Khối Lượng 93 g (3.28 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.0 inches, 12.6 cm2 (~26.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~102 ppi density)
  – External 56K display (TFT, 96×96 pixels)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Phonebook 1000 entries, Photocall
Call records Yes
Bộ nhớ trong 64 MB
Camera chính Single VGA
Video No
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration, MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
  – 2.5 mm audio jack
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS A-GPS only; VZ Navigator
Radio No
USB microUSB
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP3/AAC player
– MP4/H.263 player
– Organizer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-by Up to 350 h
Talk time Up to 7 h
Khác Màu sắc Black
SAR 0.72 W/kg (head)     0.85 W/kg (body)    
Price About 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of