.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nối Công nghệ CDMA
2G bands CDMA 800 / 1900
GPRS No
EDGE No
Ra mắt Announced 2009, July. Released 2009, September
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 108 x 53 x 17 mm (4.25 x 2.09 x 0.67 in)
Khối Lượng 100 g (3.53 oz)
Bàn phím QWERTY
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước 2.1 inches, 13.9 cm2 (~24.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 176 x 220 pixels (~134 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Phonebook 1000 entries, Photocall
Call records Yes
Bộ nhớ trong 128 MB
Camera chính Single 1.3 MP
Video No
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration, MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
  – 2.5 mm audio jack
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.1, A2DP
GPS No
Radio No
USB microUSB 2.0
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – MP4/H.263 player
– MP3/AAC+/WMA player
– Organizer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 960 mAh battery
Stand-by Up to 300 h
Talk time Up to 5 h
  Extended battery, Li-Ion 1500 mAh
Stand-by Up to 500 h
Talk time Up to 7 h
Khác Màu sắc Black, Red
SAR 0.72 W/kg (head)     0.57 W/kg (body)    
Price About 60 EUR

Comments are closed.