.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2012, August. Released 2012, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước126 x 62 x 10.2 mm (4.96 x 2.44 x 0.40 in)
Khối Lượng145 g (5.11 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 51.0 cm2 (~65.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~342 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – MIUI 5.0
Nền tảngOSAndroid 4.1 (Jelly Bean), upgradable to 4.4.4 (KitKat)
ChipsetQualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro
CPUQuad-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 320
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16/32 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, f/2.0, 27mm (wide), AF
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Organizer
– Photo/video editor
– Document viewer
– Voice memo/dial/commands
– Predictive text input (Swype)
Pin Removable Li-Ion 2000 mAh battery
KhácMàu sắcWhite, green, blue, red
PriceAbout 250 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of