.tr-toggle { display:none; }

For China

Kết nối Công nghệ GSM / LTE
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands TD-SCDMA
4G bands LTE band 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2017, February
Status Available. Released 2017, March
Thân máy Kích Thước 144.4 x 69.7 x 7.1 mm (5.69 x 2.74 x 0.28 in)
Khối Lượng 135 g (4.76 oz)
Vật liệu Front glass, aluminum frame, back
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.15 inches, 73.1 cm2 (~72.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~428 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – MIUI 8
Nền tảng OS Android 7.1 (Nougat)
Chipset Xiaomi Surge S1
CPU Octa-core (4×2.2 GHz Cortex-A53 & 4×1.4 GHz Cortex-A53)
GPU Mali-T860MP4
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 64 GB, 3 GB RAM
Camera chính Single 12 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1.25m, PDAF
Tính năng Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 8 MP, f/2.0, 27mm (wide)
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared port Yes
Radio FM radio
USB Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Fast battery charging 9V/2A 18W (Quick Charge 3.0)
– MP4/H.264/XviD player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Ion 2860 mAh battery
Khác Màu sắc Black, Gold, Rose Gold
Price About 150 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of