Xiaomi Mi 8 ra mắt vào tháng 7 năm 2018 với nhiều tính năng được nâng cấp so với những siêu phẩm trước. Ngoài ra, nhiều người tiêu dùng chú ý đến tính năng nhận diện khuôn mặt FaceID 3D được trang bị sẵn trên siêu phẩm lần này.

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, May
StatusAvailable. Released 2018, June
Thân máyKích Thước154.9 x 74.8 x 7.6 mm (6.10 x 2.94 x 0.30 in)
Khối Lượng175 g (6.17 oz)
Vật liệuFront/back glass (Gorilla Glass 5), aluminum frame (7000 series)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.21 inches, 97.1 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2248 pixels (~402 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 5
– HDR10 display
– DCI-P3
– MIUI 9.5
Nền tảngOSAndroid 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4×2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4×1.8 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong64/128/256 GB, 6 GB RAM or 128 GB, 8 GB RAM
Camera chínhDual12 MP, f/1.8, 1/2.55″, 1.4m, 4-axis OIS, dual pixel PDAF
12 MP, f/2.4, 56mm (telephoto), 1/3.4″, 1.0m, AF, 2x optical zoom
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Video[email protected], [email protected]/120/240fps
Camera phụSingle20 MP, f/2.0, 0.9m
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
– Active noise cancellation with dedicated mic
– Công nghệ-C to 3.5 mm headphone jack adapter
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSYes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCYes
RadioNo
USBCông nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnInfrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– Fast battery charging (Quick Charge 4.0+)
– MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
PinNon-removable Li-Po 3400 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Blue, White, Gold
PriceAbout 380 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 4283 / Basemark OS II 2.0: 3858
Basemark X: 43285
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal), 4.086 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 68dB / Noise 72dB / Ring 82dB
Audio qualityNoise -93.9dB / Crosstalk -93.7dB
Pin life
Endurance rating 86h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of