Xiaomi Mi A2 Lite được cho ra mắt vào tháng 8 năm 2018. Đây là siêu phẩm smartphone được xem là phiên bản giá rẻ hơn so với Mi A2 tiền nhiệm.

Mi A2 Lite sở hữu màn hình 5,84 inch IPS LCD, độ phân giải Full HD+, tỷ lệ 19:9, độ sáng màn hình 500 nit, tỷ lệ tương phản 1500:1 và phủ  84% gam màu NTSC.

ALL VERSIONS

A2 LITE

REDMI 6 PRO

Versions: Xiaomi Mi A2 Lite (Global); Xiaomi Redmi 6 Pro (China, India)

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – Global
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – China
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) – Global
LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, July
StatusAvailable. Released 2018, July
Thân máyKích Thước149.3 x 71.7 x 8.8 mm (5.88 x 2.82 x 0.35 in)
Khối Lượng178 g (6.28 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.84 inches, 85.1 cm2 (~79.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
– MIUI 10
Nền tảngOSAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie); Android One
ChipsetQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhDual12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF
5 MP, f/2.2, 1.12 μm, depth sensor
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected] (gyro-EIS)
Camera phụSingle5 MP, f/2.0
Tính năngHDR
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioFM radio (after SW update to Android 9.0)
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– XviD/MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
– Charging 5V/2A 10W
PinNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Blue, Gold (Global); Rose Gold, Red (China only)
PriceAbout 180 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 1354 / Basemark OS II 2.0: 1219
Basemark X: 10525
Màn hìnhContrast ratio: 1268:1 (nominal), 3.087 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 70dB / Noise 74dB / Ring 86dB
Audio qualityNoise -90.3dB / Crosstalk -93.1dB
Pin life
Endurance rating 106h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of