.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2018, December
Status Available. Released 2018, December
Thân máy Kích Thước 147.8 x 71.9 x 7.8 mm (5.82 x 2.83 x 0.31 in)
Khối Lượng 150 g (5.29 oz)
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.84 inches, 85.1 cm2 (~80.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – MIUI
Nền tảng OS Android 9.0 (Pie)
Chipset Mediatek Helio P35 (12nm)
CPU Octa-core 2.3 GHz Cortex-A53
GPU PowerVR GE8320
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 64 GB, 4 GB RAM
Camera chính Dual 12 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF
Secondary camera, depth sensor
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 8 MP
Tính năng HDR
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
USB microUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
– 5V/2A 10W charging
Pin   Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
Khác Màu sắc Dream Blue, Twilight Gold, Black
Price About 170 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of