.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 900 / 1800 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 2100
4G bandsLTE band 3(1800), 40(2300)
Tốc độHSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, August
StatusAvailable. Released 2015, August
Thân máyKích Thước134 x 67 x 9 mm (5.28 x 2.64 x 0.35 in)
Khối Lượng133 g (4.69 oz)
Vật liệuPlastic body
SIMDual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2 (~67.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệTo be confirmed
 – MIUI 7.2.1
Nền tảngOSAndroid 4.4.4 (KitKat), upgradable to 5.1.1 (Lollipop)
ChipsetQualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm)
CPUQuad-core 1.2 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 306
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1/3.2″, 1.4m, AF
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video720p
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioStereo FM radio
USBmicroUSB 2.0, USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging: 30% in 30 min (Quick Charge 1.0)
– MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Removable Li-Po 2200 mAh battery
KhácMàu sắcWhite, Dark gray
SAR1.00 W/kg (head)    
PriceAbout 120 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of