.tr-toggle { display:none; }

Also known as Xiaomi Redmi 4 Standard

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
  CDMA2000 1xEV-DO & TD-SCDMA
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, November
Status Available. Released 2016, November
Thân máy Kích Thước 141.3 x 69.6 x 8.9 mm (5.56 x 2.74 x 0.35 in)
Khối Lượng 156 g (5.50 oz)
SIM Hybrid Dual SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.0 cm2 (~69.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~296 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – MIUI 8
Nền tảng OS Android 6.0.1 (Marshmallow)
Chipset Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
CPU Octa-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 505
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.2
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared port Yes
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Fast battery charging
– DivX/Xvid/MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Po 4100 mAh battery
Khác Màu sắc Gold, Dark Gray, Silver
Price About 130 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of