ALL VERSIONS

INDIA

CHINA

.tr-toggle { display:none; }

For India; China

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
  CDMA 800 & TD-SCDMA
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độ HSPA, LTE
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2017, November
Status Available. Released 2017, December
Thân máy Kích Thước 140.4 x 70.1 x 8.4 mm (5.53 x 2.76 x 0.33 in)
Khối Lượng 137 g (4.83 oz)
Vật liệu Front glass, aluminum body
SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.0 cm2 (~69.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~296 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
  – MIUI 10
Nền tảng OS Android 7.1.2 (Nougat)
Chipset Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPU Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPU Adreno 308
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, PDAF, f/2.2
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.0
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared port Yes
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – Xvid/MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
Khác Màu sắc Gold, Dark Gray, Rose Gold, Blue
Price About 110 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of