.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, February
StatusAvailable. Released 2018, February
Thân máyKích Thước158.6 x 75.4 x 8.1 mm (6.24 x 2.97 x 0.32 in)
Khối Lượng181 g (6.38 oz)
Vật liệuFront glass, aluminum body
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass (unspecified version)
 – MIUI 10
Nền tảngOSAndroid 7.1.2 (Nougat), upgradable to Android 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPUOcta-core 1.8 GHz Kryo 260
GPUAdreno 509
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4/6 GB RAM
Camera chínhDual12 MP, f/2.2, 1.25m, PDAF
5 MP, f/2.0, 1.12m, depth sensor
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle20 MP, f/2.2, 1/2.8″, 1.0m
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – Fast battery charging (Quick Charge 2.0)
– DivX/Xvid/MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Champagne Gold, Rose Gold, Lake Blue
SAR1.19 W/kg (head)     0.33 W/kg (body)    
PriceAbout 180 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of