Xiaomi Redmi Note 5 (hay còn gọi là Redmi 5 Plus) được cho ra mắt vào khoảng tháng 7/2017. Redmi 5 Plus có màn hình 5.99 inch với độ phân giải Full HD+ (1080×2160), hai phiên bản với các tùy chọn bộ nhớ khác nhau, 3GB RAM/32GB bộ nhớ trong và 4GB RAM/64GB bộ nhớ trong.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500) – India
LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, February
StatusAvailable. Released 2018, February
Thân máyKích Thước158.5 x 75.5 x 8.1 mm (6.24 x 2.97 x 0.32 in)
Khối Lượng180 g (6.35 oz)
Vật liệuFront glass, aluminum frame & back, plastic ends
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
– MIUI 10
Nền tảngOSAndroid 7.1.2 (Nougat), upgradable to Android 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 128 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle12 MP, f/2.2, 1.25 μm, dual pixel PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle5 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– DivX/Xvid/MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
– Charging 5V/2A 10W
PinNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, Gold, Blue, Rose Gold
PriceAbout 160 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 1426 / Basemark OS II 2.0: 1226
Basemark X: 10484
Màn hìnhContrast ratio: 1431:1 (nominal), 2.913 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 71dB / Noise 72dB / Ring 87dB
Audio qualityNoise -29.7dB / Crosstalk -91.8dB
Pin life
Endurance rating 104h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of