.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
 CDMA 800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
 CDMA2000 1xEV-DO
  TD-SCDMA
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnouncedNot announced yet
StatusCancelled
Thân máyKích Thước
Khối Lượng
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệLTPS-AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – MIUI
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetQualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPUOcta-core (4×2.2 GHz Kryo 260 & 4×1.8 GHz Kryo 260)
GPUAdreno 512
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ trong128 GB, 4 GB RAM – Exclusive edition
32/64 GB, 3 GB RAM – other editions
Camera chínhDual12 MP, 1/2.55″, 1.4m, PDAF
5 MP, depth sensor
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle16 MP, 1/2.6″, 1.12m
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioTo be confirmed
USBCông nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint, accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – XviD/MP4/H.265 player
– MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Ion 4500 mAh battery
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 210 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of