ALL VERSIONS

REDMI Y1

REDMI NOTE 5A

REDMI NOTE 5A PRIME

.tr-toggle { display:none; }

Versions: Redmi Y1 (India); Redmi Note 5A (Global); Redmi Note 5A Prime (China, Malaysia)

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, November
StatusAvailable. Released 2017, November
Thân máyKích Thước153 x 76.2 x 7.7 mm (6.02 x 3.00 x 0.30 in)
Khối Lượng153 g (5.40 oz)
Vật liệuAluminum frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
 – MIUI 10
Nền tảngOSAndroid 7.1.2 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 505
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.2, 1/3.1″, 1.12m, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle16 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – XviD/MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Ion 3080 mAh battery
Stand-byUp to 240 h (3G)
Talk timeUp to 32 h (3G)
Music playUp to 75 h
KhácMàu sắcGold, Dark Grey, Silver, Rose Gold
PriceAbout 140 EUR
TestsPerformance Basemark OS II: 1050 / Basemark OS II 2.0: 942
Basemark X: 8084
Màn hình Contrast ratio: 1673:1 (nominal), 2.556 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 68dB / Noise 72dB / Ring 86dB

Audio quality Noise -92.1dB / Crosstalk -89.7dB
Pin life
Endurance rating 74h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of