Xiaomi Redmi Y1 được chính thức ra mắt vào tháng 11/2017. Redmi Y1 được trang bị màn hình 5,5 inch độ phân giải Full HD, tấm nền LCD, chip xử lý Qualcomm Snapdragon 435 tám nhân xung nhịp 1,4GHz. Máy sẽ có hai tùy chọn bộ nhớ và RAM là: 3GB/32GB hoặc 4GB/64GB.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300)
Tốc độHSPA, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, November
StatusAvailable. Released 2017, November
Thân máyKích Thước153 x 76.2 x 7.7 mm (6.02 x 3.00 x 0.30 in)
Khối Lượng153 g (5.40 oz)
Vật liệuAluminum frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
– MIUI 10
Nền tảngOSAndroid 7.1.2 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 505
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong64 GB, 4 GB RAM or 32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.2, 1/3.1″, 1.12m, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle16 MP, f/2.0
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Infrared portYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– XviD/MP4/H.264 player
– MP3/WAV/eAAC+/Flac player
– Photo/video editor
– Document viewer
PinNon-removable Li-Ion 3080 mAh battery
Stand-byUp to 240 h (3G)
Talk timeUp to 32 h (3G)
Music playUp to 75 h
KhácMàu sắcGold, Dark Grey, Silver, Rose Gold
PriceAbout 140 EUR
TestsPerformanceBasemark OS II: 1050 / Basemark OS II 2.0: 942
Basemark X: 8084
Màn hìnhContrast ratio: 1673:1 (nominal), 2.556 (sunlight)
CameraPhoto / Video
LoudspeakerVoice 68dB / Noise 72dB / Ring 86dB
Audio qualityNoise -92.1dB / Crosstalk -89.7dB
Pin life
Endurance rating 74h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of